mạch dừng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường khe trong vách: Chỉ một khe hở, một đường nứt hoặc kẽ hở tự nhiên trên bức tường hoặc vách ngăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau trận động đất, trên bức tường xuất hiện một mạch dừng nhỏ. (Sau trận động đất, một khe nứt nhỏ xuất hiện trên bức tường.)
- Người thợ xây phải trám kín các mạch dừng trên vách trước khi sơn. (Người thợ xây phải trám kín các khe hở trên vách trước khi sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mạch dừng" trong kiến trúc: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc, xây dựng để mô tả các vết nứt hoặc khe co giãn tự nhiên trên các bề mặt tường, vách.
- Khi thiết kế, kiến trúc sư đã tính toán đến sự xuất hiện của các mạch dừng do nhiệt độ thay đổi. (Khi thiết kế, kiến trúc sư đã tính toán đến sự xuất hiện của các khe co giãn do nhiệt độ thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Khe nứt (danh từ): Vết nứt, đường nứt.
- Kẽ hở (danh từ): Khoảng trống nhỏ, chỗ hở.
- Vết rạn (danh từ): Vết nứt nhỏ, thường trên bề mặt vật liệu.
Từ đồng nghĩa
- Khe tường: Khe hở trên tường.
- Đường nứt vách: Đường nứt trên vách.
Lưu ý
- "mạch dừng" là một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như khe nứt, kẽ hở.
- Đường khe trong vách.